Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hobson's choice
01
lựa chọn của Hobson, sự lựa chọn không có lựa chọn nào khác của Hobson
a choice made in a situation in which no other options were available
formal
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Hobson's choices
Các ví dụ
The restaurant had a limited menu, offering customers a Hobson's choice of only one dish for dinner.
Nhà hàng có một thực đơn hạn chế, cung cấp cho khách hàng một lựa chọn của Hobson chỉ một món ăn cho bữa tối.



























