Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hobson's choice
01
lựa chọn của Hobson, sự lựa chọn không có lựa chọn nào khác của Hobson
a choice made in a situation in which no other options were available
trang trọng
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Hobson's choices
Các ví dụ
Accepting the pay cut was a Hobson's choice; the only alternative was losing his job.
Công ty đã đưa ra cho nhân viên của mình một lựa chọn Hobson: chấp nhận giảm lương hoặc đối mặt với việc sa thải ngay lập tức.



























