hoagie
hoa
ˈhəʊ
hew
gie
gi
gi
pirogistogiestogybogey

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoagie"trong tiếng Anh

Hoagie
01

bánh mì dài, bánh mì Ý

(Pennsylvania) a sandwich made with a long piece of bread filled with meat, salad and cheese 
hoagie definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hoagies
Các ví dụ
I grabbed an Italian hoagie for lunch. 

Tôi đã lấy một hoagie Ý cho bữa trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng