Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hmong language
01
tiếng H'Mông, H'Mông
a language of uncertain affiliation spoken by the Hmong
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Hmong languages



























