Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hip
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hips
Các ví dụ
She rested her hands on her hips while contemplating the situation.
Cô ấy đặt tay lên hông trong khi suy nghĩ về tình huống.
02
tầm xuân, quả tầm xuân
the fruit produced by a rose plant
Các ví dụ
Rose hips are high in vitamin C.
Quả tầm xuân có hàm lượng vitamin C cao.
03
hông, xương chậu
the skeletal structure in vertebrates that supports the lower limbs in humans and the hind limbs or their equivalents in other animals
Các ví dụ
The pelvis forms the base of the spine and the hips.
Xương chậu tạo thành đáy của cột sống và hông.
04
hông, xương chậu
the ball-and-socket joint where the femur meets the acetabulum
Các ví dụ
Stretching can relieve stiffness in the hips.
Kéo giãn có thể làm giảm độ cứng ở hông.
05
đỉnh mái, sườn mái
the external angle created where the sloping side of a roof meets the sloping end
Các ví dụ
The carpenter reinforced the hip of the roof.
Người thợ mộc đã gia cố nóc của mái nhà.
hip
01
hợp thời trang, sành điệu
following the fashion of the day and aware of the latest trends
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
hippest
so sánh hơn
hipper
có thể phân cấp
Các ví dụ
She always knows the latest trends and is considered really hip.
Cô ấy luôn biết các xu hướng mới nhất và được coi là thực sự sành điệu.
Cây Từ Vựng
hipless
hip



























