hinny
hi
ˈhɪ
hi
nny
ni
ni
pinnyjinnininnyblini

Định nghĩa và ý nghĩa của "hinny"trong tiếng Anh

01

con la, con la lai

the offspring of a male horse and a female donkey, characterized by its smaller size and longer ears than a horse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hinnies
02

em yêu, cưng

a friendly or affectionate term, usually used for women 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
Các ví dụ
How are you doing, hinny? 

Bạn khỏe không, hinny?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng