Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Highland fling
01
điệu nhảy cao nguyên Scotland, Highland fling (điệu nhảy truyền thống Scotland)
a traditional Scottish solo dance with fast footwork and raised arms, often performed in kilts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
highland flings
Các ví dụ
She performed the Highland fling at the competition.
Cô ấy đã biểu diễn điệu Highland fling tại cuộc thi.



























