Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
High school
01
trường trung học phổ thông, trường cấp ba
a secondary school typically including grades 9 through 12
Các ví dụ
Extracurricular activities, such as sports teams, drama clubs, and student government, play an important role in high school, helping students build friendships and develop leadership skills.
Các hoạt động ngoại khóa, như đội thể thao, câu lạc bộ kịch và hội học sinh, đóng vai trò quan trọng trong trường trung học, giúp học sinh xây dựng tình bạn và phát triển kỹ năng lãnh đạo.



























