Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
High gear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
high gears
Các ví dụ
The team kicked into high gear to meet the project deadline.
Nhóm đã chuyển sang tốc độ cao để đáp ứng thời hạn dự án.



























