Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
high and low
01
khắp nơi, từ trên xuống dưới
all around or in many places
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She searched high and low for her missing keys, but couldn't find them anywhere.
Cô ấy đã tìm kiếm khắp nơi những chiếc chìa khóa bị mất của mình, nhưng không thể tìm thấy chúng ở bất cứ đâu.



























