Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Herpetology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The field of herpetology investigates the diversity of lizard species.
Lĩnh vực bò sát học nghiên cứu sự đa dạng của các loài thằn lằn.
Cây Từ Vựng
herpetologist
herpetology
herpeto



























