Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hernia
01
thoát vị
a condition in which part of an organ squeezes through an opening in the muscle or tissue that holds it in place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hernias



























