hernia
her
ˈhɜr
hēr
nia
niə
niē
/hˈɜːniɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hernia"trong tiếng Anh

Hernia
01

thoát vị

a condition in which part of an organ squeezes through an opening in the muscle or tissue that holds it in place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hernias
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng