Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
here and there
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She searched for her missing keys here and there, checking every room in the house.
Hoa dại mọc ở nhiều nơi khác nhau dọc theo lối đi.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hoa dại mọc ở nhiều nơi khác nhau dọc theo lối đi.
LanGeek