herb tea
herb
hɜ:b
hēb
tea
ti:
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "herb tea"trong tiếng Anh

Herb tea
01

trà thảo mộc, nước sắc thảo dược

tea-like drink made of leaves of various herbs 
herb tea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
herb teas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng