hepatic duct
he
he
pa
ˈpæ
tic
tɪk
tik
duct
dʌkt
dakt
/hɛpˈatɪk dˈʌkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hepatic duct"trong tiếng Anh

Hepatic duct
01

ống gan, ống dẫn mật

the duct that drains bile from the liver
hepatic duct definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hepatic ducts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng