to hem and haw
hem
hɛm
hem
and
ən
ēn
haw
hɔ:
haw

Định nghĩa và ý nghĩa của "hem and haw"trong tiếng Anh

to hem and haw
01

ấp úng mãi, nói vòng vo

to hesitate in making a decision or saying something 
to [hem] and [haw] definition and meaning
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
Stop hemming and hawing and tell me what you really think. 

Đừng ấp úng mãi nữa, nói thật cậu nghĩ gì đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng