Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hem and haw
01
ấp úng mãi, nói vòng vo
to hesitate in making a decision or saying something
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
Stop hemming and hawing and tell me what you really think.
Đừng ấp úng mãi nữa, nói thật cậu nghĩ gì đi.
LanGeek



























