Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
helplessly
01
một cách bất lực, vô vọng
in a way that shows no power or ability to act or protect oneself
Các ví dụ
The villagers watched helplessly while the floodwaters rose.
Dân làng đã nhìn bất lực trong khi nước lũ dâng lên.
02
một cách bất lực, không thể kìm được
in a manner that is uncontrollable or unable to be restrained
Các ví dụ
They cried helplessly when they heard the sad news.
Họ đã khóc bất lực khi nghe tin buồn.
Cây Từ Vựng
helplessly
helpless
help



























