Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
helpless
01
bất lực, vô vọng
lacking strength or power, often feeling unable to act or influence a situation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most helpless
so sánh hơn
more helpless
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt helpless as she watched the car accident unfold before her eyes.
Cô ấy cảm thấy bất lực khi chứng kiến vụ tai nạn xe hơi xảy ra trước mắt mình.
02
bất lực, vô vọng
unable to function; without help
03
bất lực, vô vọng
unable to manage independently
Cây Từ Vựng
helplessly
helplessness
helpless
help



























