helper t cell
hel
ˈhɛl
hel
per
ˌpə
t
ti:
ti
cell
sɛl
sel

Định nghĩa và ý nghĩa của "helper T cell"trong tiếng Anh

Helper T cell
01

tế bào T hỗ trợ, tế bào helper T

a type of immune cell that plays a central role in coordinating and regulating immune responses 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
helper T cells
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng