hedonism
Pronunciation
/ˈhidəˌnɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hedonism"trong tiếng Anh

Hedonism
01

chủ nghĩa khoái lạc, chủ nghĩa hưởng lạc

an ethical doctrine holding that the pursuit of pleasure is the highest good and proper aim of life
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Critics argue that hedonism overlooks duty and self-discipline.
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa khoái lạc bỏ qua nghĩa vụ và kỷ luật tự giác.
02

chủ nghĩa khoái lạc, chủ nghĩa hưởng lạc

the pursuit of pleasure as a guiding principle or way of life
Các ví dụ
The novel portrays a society devoted to pleasure and hedonism.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một xã hội tận tụy với khoái lạc và chủ nghĩa khoái lạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng