heating pad
hea
ˈhi:
hi
ting
tɪng
ting
pad
pæd
pād

Định nghĩa và ý nghĩa của "heating pad"trong tiếng Anh

Heating pad
01

đệm sưởi, tấm sưởi điện

heater consisting of electrical heating elements contained in a flexible pad 
heating pad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heating pads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng