heatedly
hea
ˈhi:
hi
ted
tɪd
tid
ly
li
li
repeatedly

Định nghĩa và ý nghĩa của "heatedly"trong tiếng Anh

heatedly
01

một cách nóng nảy, một cách sôi nổi

in a way that shows intense emotion, especially anger, excitement, or strong disagreement 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They debated heatedly over the fairness of the policy. 

Họ tranh luận nảy lửa về sự công bằng của chính sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng