healthily
heal
ˈhɛl
hel
thi
θɪ
thi
ly
li
li
wealthilystealthily

Định nghĩa và ý nghĩa của "healthily"trong tiếng Anh

healthily
01

một cách lành mạnh, một cách hợp lý

in a levelheaded manner 
thông tin ngữ pháp
02

một cách lành mạnh, theo cách hỗ trợ sức khỏe tốt

in a way that promotes or supports good health 
03

lành mạnh, một cách lành mạnh

in a way that leads to positive, successful, and satisfactory outcomes 
Các ví dụ
He was able to negotiate a healthily high salary for his new job. 

Anh ấy đã có thể thương lượng một mức lương lành mạnh cao cho công việc mới của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng