Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
healthily
01
một cách lành mạnh, một cách hợp lý
in a levelheaded manner
02
một cách lành mạnh, theo cách hỗ trợ sức khỏe tốt
in a way that promotes or supports good health
03
lành mạnh, một cách lành mạnh
in a way that leads to positive, successful, and satisfactory outcomes
Các ví dụ
The new wellness program was implemented healthily, resulting in improved employee morale and productivity.
Chương trình sức khỏe mới đã được triển khai một cách lành mạnh, dẫn đến cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên.
Cây Từ Vựng
healthily
healthy
health



























