Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heaps
01
một đống, một mớ
(Australian) a large amount or number of something
Slang
Các ví dụ
We ate heaps of food at the party.
Chúng tôi đã ăn đống thức ăn tại bữa tiệc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một đống, một mớ