Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heaps
01
một đống, một mớ
(Australian) a large amount or number of something
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
heaps
Các ví dụ
There were heaps of people at the beach.
Có đống người ở bãi biển.



























