Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Healing
healing
01
chữa lành, có khả năng phục hồi
having the power to make healthy again
Các ví dụ
The therapist created a healing environment for trauma survivors.
Nhà trị liệu đã tạo ra một môi trường chữa lành cho những người sống sót sau chấn thương.
02
lành lại, chữa lành
gradually becoming healthy or whole again after injury or distress
Các ví dụ
Meditation became part of her healing routine.
Thiền đã trở thành một phần trong thói quen chữa lành của cô ấy.
Cây Từ Vựng
healing
heal



























