hawaii
ha
waii
ˈwaɪi
vaii
/həwˈaɪiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hawaii"trong tiếng Anh

Hawaii
01

Hawaii

a state in the United States in the central Pacific on the Hawaiian Islands
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
02

Hawaii, đảo Hawaii

the largest and southernmost of the Hawaii islands; has several volcanic peaks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng