Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to have words
01
cãi nhau với ai đó, tranh cãi với ai đó
to argue with someone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
words
động từ gốc
have
thì hiện tại
have words
ngôi thứ ba số ít
has words
hiện tại phân từ
having words
quá khứ đơn
had words
quá khứ phân từ
had words



























