hautbois
haut
ˈhɔ:t
hawt
bois
bwɑ:
bvaa
/hˈɔːtbwɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hautbois"trong tiếng Anh

Hautbois
01

kèn oboe

a slender double-reed instrument; a woodwind with a conical bore and a double-reed mouthpiece
hautbois definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hautbois
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng