Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Haussa
01
tiếng Hausa, ngôn ngữ Hausa
the chief member of the Chadic family of Afroasiatic languages; widely used as a trading language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
02
một thành viên của người Hausa, sống chủ yếu ở phía bắc Nigeria
a member of a Negroid people living chiefly in northern Nigeria
LanGeek



























