haussa
hau
ˈhɔ:
haw
ssa
/hˈɔːsə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Haussa"trong tiếng Anh

Haussa
01

tiếng Hausa, ngôn ngữ Hausa

the chief member of the Chadic family of Afroasiatic languages; widely used as a trading language
Haussa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

một thành viên của người Hausa, sống chủ yếu ở phía bắc Nigeria

a member of a Negroid people living chiefly in northern Nigeria
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng