Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hatchet
01
rìu nhỏ, cái rìu nhỏ
a small, single-handed axe with a short handle, typically used for chopping wood or small-scale cutting tasks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hatchets
02
rìu nhỏ, tomahawk
weapon consisting of a fighting ax; used by North American Indians



























