hatchback
hatch
ˈhæʧ
hāch
back
bæk
bāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "hatchback"trong tiếng Anh

Hatchback
01

xe hatchback, xe có cửa sau mở lên

a car with a rear door that swings upward, providing access to the cargo area, and usually has a shared space for passengers and cargo 
hatchback definition and meaning
02

cửa sau mở lên, cửa hậu nghiêng

a sloping rear car door that is lifted to open 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hatchbacks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng