hastily
hastily
'heɪstɪli
heistili

Định nghĩa và ý nghĩa của "hastily"trong tiếng Anh

01

vội vàng, hấp tấp

in a quick and rushed manner, often done with little time for careful consideration 
hastily definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Due to the approaching storm, they packed their belongings hastily. 

Do cơn bão đang đến gần, họ đã vội vàng thu dọn đồ đạc của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng