Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apache dance
01
điệu nhảy Apache
a dramatic French dance characterized by aggressive movements and intense storytelling, often performed to dramatic music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Apache dances
Các ví dụ
The performers captivated the audience with their passionate portrayal of an Apache dance, conveying the raw emotion and intensity of the narrative.
Các nghệ sĩ biểu diễn đã thu hút khán giả với màn thể hiện đầy đam mê của một điệu nhảy Apache, truyền tải cảm xúc thô và cường độ của câu chuyện.



























