harmony
har
ˈhɑ:
haa
mo
ny
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "harmony"trong tiếng Anh

Harmony
01

sự hài hòa, sự hòa hợp

a state of compatibility or coordinated action among people, ideas, or groups 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The team works in harmony to achieve their goals. 

Đội ngũ làm việc trong sự hài hòa để đạt được mục tiêu của họ.

02

hòa âm

notes of music played or sung in a combination that produces a pleasing effect 
Các ví dụ
The choir sang in beautiful harmony, blending their voices to create a rich and unified sound. 

Dàn hợp xướng hát trong sự hòa âm tuyệt đẹp, pha trộn giọng hát của họ để tạo ra một âm thanh phong phú và thống nhất.

03

sự hài hòa, sự hòa hợp

a pleasing combination of things in a way that forms a coherent whole 
Các ví dụ
The painting exhibited a harmony of colors, with each hue blending seamlessly into the next. 

Bức tranh thể hiện một sự hài hòa của màu sắc, với mỗi sắc thái hòa quyện liền mạch vào nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng