hardhearted
hard
ˌhɑ:d
haad
hear
ˈhɑ:
haa
ted
tɪd
tid
hardheadedhalfhearted

Định nghĩa và ý nghĩa của "hardhearted"trong tiếng Anh

hardhearted
01

vô cảm, không có trái tim

lacking compassion and sympathy for others' suffering 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hardhearted
so sánh hơn
more hardhearted
có thể phân cấp
Các ví dụ
John was a hardhearted man who never showed any kindness toward those in need. 

John là một người đàn ông nhẫn tâm không bao giờ tỏ ra lòng tốt với những người khó khăn.

02

vô cảm, chai lì

devoid of feeling for others 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng