Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hard-and-fast
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hard-and-fast
so sánh hơn
more hard-and-fast
không phân cấp được
lĩnh vực
rules, principles, behavior
Các ví dụ
The rules were hard-and-fast and couldn’t be bent.
Các quy tắc là cứng nhắc và không thể thay đổi và không thể bị bẻ cong.
LanGeek



























