Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
haptic
01
xúc giác, cảm ứng
related to the sense of touch or tactile sensations
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The haptic sensation of warmth is perceived when touching a heated object.
Cảm giác xúc giác của sự ấm áp được cảm nhận khi chạm vào một vật được làm nóng.



























