haptic
hap
ˈhæp
hāp
tic
tɪk
tik
British pronunciation
/hˈaptɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "haptic"trong tiếng Anh

01

xúc giác, cảm ứng

related to the sense of touch or tactile sensations
example
Các ví dụ
The haptic sensation of warmth is perceived when touching a heated object.
Cảm giác xúc giác của sự ấm áp được cảm nhận khi chạm vào một vật được làm nóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store