hanky panky
han
ˈhæn
hān
ky
ki
ki
pan
pæn
pān
ky
ki
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "hanky panky"trong tiếng Anh

Hanky panky
01

gian lận, lừa đảo

verbal misrepresentation intended to take advantage of you in some way 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng