handshake
hand
ˈhænd
hānd
shake
ʃeɪk
sheik
handspikehandbrake

Định nghĩa và ý nghĩa của "handshake"trong tiếng Anh

Handshake
01

cái bắt tay, sự bắt tay

an act of taking a person's hand and shaking it as a greeting or after having made an agreement with them 
handshake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
handshakes
Các ví dụ
They sealed the deal with a firm handshake. 

Họ đã ký kết thỏa thuận với một cái bắt tay chắc chắn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

handshake

hand

+

shake

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng