handbook
hand
ˈhænd
hānd
book
bʊk
book

Định nghĩa và ý nghĩa của "handbook"trong tiếng Anh

Handbook
01

sổ tay, hướng dẫn

a concise reference book providing information and instructions on a particular subject or topic 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
handbooks

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

handbook

hand

+

book

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng