handbill
hand
ˈhænd
hānd
bill
bɪl
bil
handballhawkbillhandbell

Định nghĩa và ý nghĩa của "handbill"trong tiếng Anh

Handbill
01

tờ rơi, tờ quảng cáo

an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution 
handbill definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handbills
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng