hallowed
ha
ˈhæ
llowed
ləʊd
lewd
halide

Định nghĩa và ý nghĩa của "hallowed"trong tiếng Anh

hallowed
01

linh thiêng, được tôn kính

considered holy or very important in a religious way 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hallowed
so sánh hơn
more hallowed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient shrine hidden in the mountains was considered hollowed by the local community. 

Ngôi đền cổ ẩn trong núi được cộng đồng địa phương coi là linh thiêng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng