antiviral
an
ˌæn
ān
ti
ti
ti
vi
ˈvaɪ
vai
ral
rəl
rēl
British pronunciation
/ˌæntɪvˈa‍ɪ‍əɹə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "antiviral"trong tiếng Anh

Antiviral
01

thuốc kháng virus, thuốc chống virus

a drug that fights viral infections
Wiki
example
Các ví dụ
Researchers are constantly developing new antivirals to combat emerging viral threats such as Zika and Ebola.
Các nhà nghiên cứu đang liên tục phát triển các loại thuốc kháng vi-rút mới để chống lại các mối đe dọa vi-rút mới nổi như Zika và Ebola.
antiviral
01

kháng vi-rút, chống vi-rút

inhibiting or destroying the growth and replication of viruses
example
Các ví dụ
Researchers are working on developing new antiviral drugs to combat emerging viral threats.
Các nhà nghiên cứu đang làm việc để phát triển các loại thuốc kháng virus mới để chống lại các mối đe dọa virus đang nổi lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store