half-hour
Pronunciation
/ˈhæˌfaʊɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "half-hour"trong tiếng Anh

Half-hour
01

nửa giờ, ba mươi phút

a period of thirty minutes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
half-hours
Các ví dụ
He takes a half-hour break every afternoon.
Anh ấy nghỉ nửa giờ mỗi buổi chiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng