Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Half-hour
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
half-hours
Các ví dụ
We waited for a half-hour before the doctor arrived.
Chúng tôi đã đợi nửa giờ trước khi bác sĩ đến.
LanGeek



























