hair shirt
hair
heə
he
shirt
ʃɜ:t
shēt

Định nghĩa và ý nghĩa của "hair shirt"trong tiếng Anh

Hair shirt
01

áo gai, áo xấu hổ

something extremely hard that one goes through, often as a punishment 
hair shirt definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
He treated the unpaid work like a hair shirt after the scandal. 

Tôi hiểu rằng bạn xin lỗi vì hành động của mình, nhưng không cần phải mặc một áo gai vì điều đó. Tất cả đã được tha thứ.

02

áo vải thô, áo làm từ lông thú cứng

an uncomfortable shirt made of coarse animal hair; worn next to the skin as a penance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hair shirts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng