hair curler
hair
ˈheə
he
cur
kɜ:
ler

Định nghĩa và ý nghĩa của "hair curler"trong tiếng Anh

Hair curler
01

máy uốn tóc, kẹp uốn tóc

a mechanical device consisting of a cylindrical tube around which the hair is wound to curl it 
hair curler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hair curlers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng