Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hag
01
phù thủy, người phụ nữ già xấu xí
an old, unattractive woman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hags
02
cá mút đá, hagfish
eellike cyclostome having a tongue with horny teeth in a round mouth surrounded by eight tentacles; feeds on dead or trapped fishes by boring into their bodies



























