haematopus
hae
hi
ma
ˈmæ
to
pus
pəs
pēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "haematopus"trong tiếng Anh

Haematopus
01

chim ăn sò

oystercatchers 
haematopus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
haematopuses

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng