Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Haematopus
01
chim ăn sò
oystercatchers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
haematopuses
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chim ăn sò
LanGeek