hack saw
hack
hæk
hāk
saw
sɔ:
saw
hacksaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "hack saw"trong tiếng Anh

Hack saw
01

cưa kim loại, cưa tay để cắt kim loại

saw used with one hand for cutting metal 
hack saw definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hacksaws

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng