gyrus cinguli
gyrus
ʤaɪrəs
jairēs
cinguli
sɪnggju:laɪ
singgyoolai

Định nghĩa và ý nghĩa của "gyrus cinguli"trong tiếng Anh

Gyrus cinguli
01

nếp cuộn đai, hồi đai

a curved fold in the cerebral cortex that is involved in emotion, memory, and attention 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gyri cinguli

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng